nhà khách

Học thuật
Thân thiện
nhà khách

Nhà khách có một phòng khách rộng rãi với ghế sofa và bàn trà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc, thường một tòa nhà, được xây dựng sử dụng với mục đích chính để tiếp đón phục vụ chỗcho khách. Đây thường khách chính thức, khách công tác, khách mời của một cơ quan, tổ chức hoặc chính phủ.
    • Nơi dành riêng để tiếp khách trong một khuôn viên hoặc khu phức hợp. dụ: một trường đại học, một viện nghiên cứu lớn có thể nhà khách riêng để đón tiếp các giáo sư, chuyên gia từ nơi khác đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các đại biểu dự hội nghị sẽ lưu trú tại nhà khách của Bộ. (Các đại biểu tham dự hội nghị sẽtại cơ sở lưu trú dành cho khách của Bộ.)
    • Trường Đại học Quốc gia vừa xây mới một nhà khách rất khang trang. (Trường Đại học Quốc gia vừa xây dựng mới một cơ sở tiếp đón khách rất đẹp tiện nghi.)
    • Nhà khách Chính phủ nằmmột vị trí rất đẹp tại trung tâm thủ đô. (Cơ sở tiếp khách của Chính phủ tọa lạcmột địa điểm rất đẹp tại trung tâm thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhà khách" thường mang sắc thái trang trọng, chính thức, dùng trong ngữ cảnh hành chính, công vụ, ngoại giao hoặc của các tổ chức lớn. khác với "khách sạn" thương mại hoặc "nhà nghỉ" dân dụng.
    • Đoàn chuyên gia quốc tế được bố trí ăn ở tại nhà khách của Viện Hàn lâm. (Nhóm chuyên gia quốc tế được sắp xếp chỗ ăn ở tại cơ sở tiếp khách của Viện Hàn lâm.)
Biến thể từ liên quan
  • Nhà nghỉ (danh từ): Cơ sở lưu trú nhỏ, thường ít trang trọng có thể dùng cho khách du lịch hoặc cá nhân. ( dụ: )
  • Khách sạn (danh từ): Cơ sở lưu trú thương mại, cung cấp dịch vụ cho công chúng với quy mô tiêu chuẩn khác nhau.
  • Biệt thự (danh từ): Nhà ở riêng biệt, sang trọng. Một biệt thự đôi khi có thể khu vực "nhà khách" riêng để tiếp đón.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tiếp khách: Cách gọi nhấn mạnh vào chức năng tiếp đón. ( dụ: )
  • Cơ sở lưu trú: Cụm từ chung chỉ nơi cung cấp chỗ ở.
Ghi chú về sắc thái
  • Từ "nhà khách" trong tiếng Việt hiện đại không dùng để chỉ phòng khách (living room) trong một ngôi nhà ở. Phòng khách được gọi là "phòng khách" hoặc "phòng tiếp khách".
  • Khi viết hoa ("Nhà khách Chính phủ"), trở thành tên riêng của một cơ sở cụ thể.
nhà khách

Nhà khách có một phòng khách rộng rãi với ghế sofa và bàn trà.

  1. d. Nhà dùng riêng để tiếp khách. Nhà khách Chính phủ.